Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表报表報

biǎo bào

表报 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表报 trong tiếng Việt

bảng biểu và báo cáo thống kê

Tra từ liên quan