Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衣物柜衣物櫃

yī wù guì

衣物柜 là gì?

衣物柜 [yī wù guì] có nghĩa là tủ khóa; ngăn có khóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衣物柜 trong tiếng Việt

  1. tủ khóa
  2. ngăn có khóa

Cách đọc và ghi nhớ 衣物柜

衣物柜 được đọc là yī wù guì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tủ khóa; ngăn có khóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan