衣钩儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
衣钩儿
biến thể er hoá của 衣鉤|衣钩[yi1 gou1]
Giản thể衣钩儿
Phồn thể衣鉤兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng