Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衣胞

yī bāo

衣胞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衣胞 trong tiếng Việt

xem 胞衣[bao1 yi1]

Tra từ liên quan