Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衣食住行

yī shí zhù xíng

衣食住行 là gì?

衣食住行 [yī shí zhù xíng] có nghĩa là áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衣食住行 trong tiếng Việt

  1. áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ)
  2. nhu cầu cơ bản của con người

Cách đọc và ghi nhớ 衣食住行

衣食住行 được đọc là yī shí zhù xíng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan