衣食住行 là gì?
衣食住行 [yī shí zhù xíng] có nghĩa là áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người.
Nghĩa của từ 衣食住行 trong tiếng Việt
- áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ)
- nhu cầu cơ bản của con người
Cách đọc và ghi nhớ 衣食住行
衣食住行 được đọc là yī shí zhù xíng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .