衣食父母 yī shí fù mǔ 衣食父母 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 衣食父母 trong tiếng Việt người mà mình phụ thuộc vào để sinh sốngkế sinh nhai 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan