Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衣食父母

yī shí fù mǔ

衣食父母 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衣食父母 trong tiếng Việt

  1. người mà mình phụ thuộc vào để sinh sống
  2. kế sinh nhai
Tra từ liên quan