Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衣领衣領

yī lǐng

衣领 là gì?

衣领 [yī lǐng] có nghĩa là cổ áo; cổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衣领 trong tiếng Việt

  1. cổ áo
  2. cổ

Cách đọc và ghi nhớ 衣领

衣领 được đọc là yī lǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cổ áo; cổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan