衣领 là gì?
衣领 [yī lǐng] có nghĩa là cổ áo; cổ.
Nghĩa của từ 衣领 trong tiếng Việt
- cổ áo
- cổ
Cách đọc và ghi nhớ 衣领
衣领 được đọc là yī lǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cổ áo; cổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
衣领 [yī lǐng] có nghĩa là cổ áo; cổ.
衣领 được đọc là yī lǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cổ áo; cổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .