Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表土

biǎo tǔ

表土 là gì?

表土 [biǎo tǔ] có nghĩa là đất bề mặt; đất tầng mặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表土 trong tiếng Việt

  1. đất bề mặt
  2. đất tầng mặt

Cách đọc và ghi nhớ 表土

表土 được đọc là biǎo tǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đất bề mặt; đất tầng mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan