Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衣物

yī wù

衣物 là gì?

衣物 [yī wù] có nghĩa là quần áo; quần áo và đồ dùng cá nhân khác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衣物 trong tiếng Việt

  1. quần áo
  2. quần áo và đồ dùng cá nhân khác

Cách đọc và ghi nhớ 衣物

衣物 được đọc là yī wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quần áo; quần áo và đồ dùng cá nhân khác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan