衣物 là gì?
衣物 [yī wù] có nghĩa là quần áo; quần áo và đồ dùng cá nhân khác.
Nghĩa của từ 衣物 trong tiếng Việt
- quần áo
- quần áo và đồ dùng cá nhân khác
Cách đọc và ghi nhớ 衣物
衣物 được đọc là yī wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quần áo; quần áo và đồ dùng cá nhân khác”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .