Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表带表帶

biǎo dài

表带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表带 trong tiếng Việt

dây đồng hồ; dây đeo đồng hồ

Tra từ liên quan