Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
非盈利的组织
fēi yíng lì de zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
非盈利
fēi yíng lì

phi lợi nhuận

Cụm từ
非异人任
fēi yì rén rèn

tự gánh vác trách nhiệm của mình, không đùn đẩy cho người khác (thành ngữ)

Thành ngữ
非独立
fēi dú lì

phụ thuộc

Cụm từ
非独
fēi dú

không chỉ; không chỉ đơn thuần

Cụm từ
非特
fēi tè

không chỉ

Cụm từ
非物质文化遗产
Fēi wù zhì Wén huà Yí chǎn

Di sản Văn hóa Phi vật thể (của UNESCO)

Cụm từ
非营利组织
fēi yíng lì zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
非营利
fēi yíng lì

phi lợi nhuận; không vì lợi nhuận

Cụm từ
非洲开发银行
Fēi zhōu Kāi fā Yín háng

Ngân hàng Phát triển Châu Phi

Cụm từ
非洲锥虫病
Fēi zhōu zhuī chóng bìng

bệnh ngủ; bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng châu Phi

Cụm từ
非洲联盟
Fēi zhōu Lián méng

Liên minh Châu Phi

Cụm từ
非洲统一组织
Fēi zhōu Tǒng yī Zǔ zhī

Tổ chức Thống nhất Châu Phi

Cụm từ
非洲界
Fēi zhōu jiè

Khu vực nhiệt đới châu Phi

Cụm từ
非洲大裂谷
Fēi zhōu Dà Liè gǔ

Thung lũng Tách giãn Đông Phi

Cụm từ
非洲单源说
Fēi zhōu dān yuán shuō

thuyết nguồn gốc đơn từ châu Phi (lý thuyết chính thống hiện nay về tiến hóa của loài người)

Cụm từ
非洲人国民大会
Fēi zhōu rén guó mín dà huì

Đại hội Dân tộc Phi, ANC

Cụm từ
非洲人
Fēi zhōu rén

Người Châu Phi

Cụm từ
非洲之角
Fēi zhōu Zhī jiǎo

Sừng Châu Phi

Cụm từ
非洲
Fēi zhōu

Châu Phi; viết tắt của 阿非利加洲[A1 fei1 li4 jia1 Zhou1]

Viết tắt
非法
fēi fǎ

bất hợp pháp

Cụm từ
非死不可
Fēi sǐ bù kě

Facebook (tiếng lóng Internet, chơi chữ nghĩa là "mày phải chết")

Ngôn ngữ mạng
非此即彼
fēi cǐ jí bǐ

hoặc cái này hoặc cái kia; một trong hai

Cụm từ
非正数
fēi zhèng shù

một số không dương (tức là âm hoặc bằng không)

Cụm từ
非正式
fēi zhèng shì

không chính thức; không trang trọng

Cụm từ
非正常
fēi zhèng cháng

bất thường; không đều

Cụm từ
非欧几何学
fēi ōu jǐ hé xué

hình học phi Euclid

Cụm từ
非欧几何
fēi ōu jǐ hé

hình học phi Euclid

Cụm từ
非机动车
fēi jī dòng chē

phương tiện không cơ giới

Cụm từ
非模态
fēi mó tài

phi mô thức (máy tính)

Cụm từ