酿釀
酿 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 酿 trong tiếng Việt
lên men; nấu rượu; ong làm mật; dẫn đến; hình thành dần; rượu; rau nhồi (phương pháp nấu)
lên men; nấu rượu; ong làm mật; dẫn đến; hình thành dần; rượu; rau nhồi (phương pháp nấu)