Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
医药分离醫藥分離

yī yào fēn lí

医药分离 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 医药分离 trong tiếng Việt

tách biệt tư vấn y tế khỏi việc kê đơn thuốc, chính sách đề xuất để chống lại vấn đề "thuốc nuôi bác sĩ" ở Trung Quốc 以藥養醫|以药养医[yi3 yao4 yang3 yi1]

Tra từ liên quan