Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
非对称
fēi duì chèn

bất đối xứng

Cụm từ
非写实
fēi xiě shí

phi biểu hiện

Cụm từ
非富即贵
fēi fù jí guì

người giàu có và đáng kính

Cụm từ
非富则贵
fēi fù zé guì

xem 非富即貴|非富即贵[fei1 fu4 ji2 gui4]

Cụm từ
非官方
fēi guān fāng

không chính thức

Cụm từ
非宗教
fēi zōng jiào

thế tục (xã hội); không tôn giáo (đảng)

Cụm từ
非婚生子女
fēi hūn shēng zǐ nǚ

con sinh ngoài giá thú

Cụm từ
非婚生
fēi hūn shēng

sinh ngoài giá thú; con ngoài giá thú

Cụm từ
非均质
fēi jūn zhì

không đồng nhất

Cụm từ
非国家行为体
fēi guó jiā xíng wéi tǐ

tác nhân phi nhà nước

Cụm từ
非国大
Fēi guó dà

Đại hội Dân tộc Phi, ANC; viết tắt của 非洲人國民大會|非洲人国民大会[Fei1 zhou1 ren2 guo2 min2 da4 hui4]

Viết tắt
非命
fēi mìng

chết không tự nhiên; chết do bạo lực

Cụm từ
非吸烟
fēi xī yān

không hút thuốc

Cụm từ
非同质化代币
fēi tóng zhì huà dài bì

token không thể thay thế (NFT)

Cụm từ
非同步传输模式
fēi tóng bù chuán shū mó shì

chế độ truyền dẫn không đồng bộ (ATM)

Cụm từ
非同步
fēi tóng bù

bất đồng bộ

Cụm từ
非同小可
fēi tóng xiǎo kě

cực kỳ quan trọng; không phải chuyện nhỏ

Cụm từ
非同凡响
fēi tóng fán xiǎng

khác thường

Cụm từ
非动物性名词
fēi dòng wù xìng míng cí

danh từ không sinh vật

Cụm từ
非动物性
fēi dòng wù xìng

tính không sinh vật

Cụm từ
非利士地
Fēi lì shì dì

Philistia, hay còn gọi là Vùng đất của người Philistine

Cụm từ
非利士人
Fēi lì shì rén

người Philistine, định cư ở bờ biển phía nam Palestine vào thế kỷ 12 TCN

Cụm từ
非分之念
fēi fèn zhī niàn

ý nghĩ không đúng mực

Cụm từ
非分
fēi fèn

không đúng mực; tự phụ; tự cho mình đúng; vượt quá giới hạn; cũng viết 非份[fei1 fen4]

Cụm từ
非凡
fēi fán

khác thường; đặc biệt (tốt, tài năng, v.v.)

Cụm từ
非典型肺炎
fēi diǎn xíng fèi yán

viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS

Cụm từ
非典
fēi diǎn

viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS

Cụm từ
非公式
fēi gōng shì

không chính thức; không nghi thức

Cụm từ
非你莫属
fēi nǐ mò shǔ

thuộc về bạn một cách độc quyền (thành ngữ); bạn là người đó; chỉ bạn xứng đáng; chỉ bạn có thể làm được

Thành ngữ
非但
fēi dàn

không những

Cụm từ