Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
采矿场采礦場

cǎi kuàng chǎng

采矿场 là gì?

采矿场 [cǎi kuàng chǎng] có nghĩa là khu vực khai thác mỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 采矿场 trong tiếng Việt

khu vực khai thác mỏ

Cách đọc và ghi nhớ 采矿场

采矿场 được đọc là cǎi kuàng chǎng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khu vực khai thác mỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan