Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酱瓜醬瓜

jiàng guā

酱瓜 là gì?

酱瓜 [jiàng guā] có nghĩa là dưa chuột muối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酱瓜 trong tiếng Việt

dưa chuột muối

Cách đọc và ghi nhớ 酱瓜

酱瓜 được đọc là jiàng guā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dưa chuột muối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan