Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
医药醫藥

yī yào

医药 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 医药 trong tiếng Việt

  1. chăm sóc y tế và thuốc men
  2. y học (dược phẩm)
  3. y tế
  4. dược phẩm
Tra từ liên quan