Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酱紫醬紫

jiàng zǐ

酱紫 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 酱紫 trong tiếng Việt

màu tím đỏ sẫm; viết tắt tiếng lóng Internet của 這樣子|这样子[zhe4 yang4 zi5]

Tra từ liên quan