Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xìn

衅 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衅 trong tiếng Việt

cãi nhau; tranh chấp; hiến tế máu (cổ đại)

Tra từ liên quan