Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酿成釀成

niàng chéng

酿成 là gì?

酿成 [niàng chéng] có nghĩa là làm (rượu hoặc đồ uống có cồn); (nghĩa bóng) dẫn đến (kết quả xấu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酿成 trong tiếng Việt

  1. làm (rượu hoặc đồ uống có cồn)
  2. (nghĩa bóng) dẫn đến (kết quả xấu)

Cách đọc và ghi nhớ 酿成

酿成 được đọc là niàng chéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm (rượu hoặc đồ uống có cồn); (nghĩa bóng) dẫn đến (kết quả xấu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan