Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衅隙釁隙

xìn xì

衅隙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衅隙 trong tiếng Việt

sự thù địch

Tra từ liên quan