Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酱料醬料

jiàng liào

酱料 là gì?

酱料 [jiàng liào] có nghĩa là nước sốt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酱料 trong tiếng Việt

nước sốt

Cách đọc và ghi nhớ 酱料

酱料 được đọc là jiàng liào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước sốt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan