Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酦酵醱酵

fā jiào

酦酵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酦酵 trong tiếng Việt

biến thể của 發酵|发酵[fa1 jiao4]

Tra từ liên quan