Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
非零
fēi líng

khác không

Cụm từ
非难
fēi nàn

chỉ trích; đổ lỗi

Cụm từ
非阿贝尔
fēi ā bèi ěr

(toán) không giao hoán

Cụm từ
非金属
fēi jīn shǔ

phi kim (hóa học)

Cụm từ
非都会郡
fēi dū huì jùn

quận phi đô thị (Anh)

Cụm từ
非遗传多型性
fēi yí chuán duō xíng xìng

đa hình không di truyền

Cụm từ
非递推
fēi dì tuī

không đệ quy

Cụm từ
非军事区
fēi jūn shì qū

khu phi quân sự

Cụm từ
非赢利组织
fēi yíng lì zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
非负数
fēi fù shù

một số không âm (tức là dương hoặc bằng không)

Cụm từ
非议
fēi yì

chỉ trích

Cụm từ
非诚勿扰
fēi chéng wù rǎo

chỉ tiếp những người thực sự quan tâm

Cụm từ
非词重复测验
fēi cí chóng fù cè yàn

bài kiểm tra lặp lại từ vô nghĩa

Cụm từ
非亲非故
fēi qīn fēi gù

nghĩa đen: không phải họ hàng cũng không phải bạn bè (thành ngữ); nghĩa bóng: không liên quan đến nhau chút nào

Thành ngữ
非规整
fēi guī zhěng

không đều; mất trật tự

Cụm từ
非要
fēi yào

muốn tuyệt đối; khăng khăng (làm gì đó)

Cụm từ
非裔
Fēi yì

gốc Phi

Cụm từ
非处方药
fēi chǔ fāng yào

thuốc không kê đơn

Cụm từ
非处
fēi chǔ

phụ nữ chưa kết hôn không còn trinh

Cụm từ
非致命
fēi zhì mìng

(về tình trạng y tế) không gây tử vong; không đe dọa tính mạng

Cụm từ
非自然
fēi zì rán

không tự nhiên; huyền bí

Cụm từ
非羁押性
fēi jī yā xìng

không giam giữ (bản án)

Cụm từ
非线性光学
fēi xiàn xìng guāng xué

quang học phi tuyến (vật lý)

Cụm từ
非线性
fēi xiàn xìng

phi tuyến (toán)

Cụm từ
非空
fēi kōng

không rỗng (tập hợp)

Cụm từ
非礼
fēi lǐ

vô lễ; không đúng mực; quấy rối tình dục

Cụm từ
非相对论性
fēi xiāng duì lùn xìng

phi tương đối tính (vật lý)

Cụm từ
非直接
fēi zhí jiē

gián tiếp

Cụm từ
非盟
Fēi Méng

Liên minh Châu Phi (AU), viết tắt của 非洲聯盟|非洲联盟

Viết tắt
非盈利组织
fēi yíng lì zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ