Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
音值
yīn zhí

giá trị âm thanh

Cụm từ
音信
yīn xìn

tin nhắn

Cụm từ
音位
yīn wèi

âm vị

Cụm từ
yīn

âm thanh; tiếng; nốt (trong âm nhạc); tông; tin tức; âm tiết; cách đọc (giá trị ngữ âm của một chữ)

Từ vựng
xiān

hành hoặc tỏi rừng

Từ vựng
jiǔ

biến thể của 韭[jiu3]

Từ vựng
韭菜花
jiǔ cài huā

bông hẹ (Allium tuberosum)

Cụm từ
韭菜
jiǔ cài

hẹ (Allium tuberosum), còn gọi là hẹ Trung Quốc; (nghĩa bóng) nhà đầu tư nhỏ lẻ bị mất tiền vào tay những người vận hành có kinh nghiệm hơn (tức là họ bị "thu hoạch" như hẹ)

Cụm từ
jiǔ

hẹ

Từ vựng

biến thể của 襪|袜[wa4]

Từ vựng

hộp đựng cung

Từ vựng
wěi

lộng lẫy

Từ vựng
yùn

chứa đựng

Từ vựng
gōu

bảo vệ cánh tay của cung thủ

Từ vựng
韬略
tāo lüè

chiến lược quân sự; chiến thuật quân sự; ban đầu chỉ các binh thư Lục Tao 六韜|六韬[Liu4 tao1] và Tam Lược 三略[San1 lu:e4]

Cụm từ
韬光养晦
tāo guāng yǎng huì

giấu tài chờ thời (thành ngữ); ẩn mình

Thành ngữ
tāo

bao đựng cung hoặc vỏ kiếm; che giấu; chiến lược quân sự

Từ vựng
bài

ống bễ (thổi không khí vào lửa)

Từ vựng
wěi

đúng; phải

Từ vựng
shè

nhẫn bảo hộ ngón cái của cung thủ

Từ vựng
róu

thuộc da, làm mềm

Từ vựng
chàng

túi đựng cung

Từ vựng
韩非子
Hán Fēi zǐ

tên khác của Han Fei 韓非|韩非[Han2 Fei1], triết gia Pháp gia (khoảng 280-233 TCN); "Hàn Phi Tử", sách triết học Pháp gia do Han Fei 韓非|韩非[Han2 Fei1] viết trong thời Chiến Quốc…

Cụm từ
韩非
Hán Fēi

Han Phi, còn được biết đến là Hàn Phi Tử 韓非子|韩非子[Han2 Fei1 zi3] (khoảng 280-233 TCN), triết gia Pháp gia thời Chiến Quốc (475-220 TCN)

Cụm từ
韩邦庆
Hán Bāng qìng

Han Bangqing (1856-1894), nhà văn và nhà xuất bản tạp chí văn học thử nghiệm bằng văn ngôn và tiếng địa phương Giang Tô, tác giả tiểu thuyết 海上花列傳|海上花列传

Cổ ngữ / văn ngôn
韩语
Hán yǔ

Ngôn ngữ Hàn Quốc (đặc biệt trong bối cảnh Hàn Quốc)

Cụm từ
韩联社
Hán lián shè

Yonhap (hãng thông tấn Hàn Quốc)

Cụm từ
韩美
Hán Měi

Quan hệ Hàn Quốc-Mỹ

Cụm từ
韩素音
Hán Sù yīn

Hàn Tố Âm (1917-2012), bác sĩ và tác giả Âu-Á

Cụm từ
韩澳
Hán Ào

Hàn Quốc và Úc

Cụm từ