Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
针鼹針鼴

zhēn yǎn

针鼹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 针鼹 trong tiếng Việt

thú lông nhím

Tra từ liên quan