Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
针叶植物針葉植物

zhēn yè zhí wù

针叶植物 là gì?

针叶植物 [zhēn yè zhí wù] có nghĩa là cây lá kim (ví dụ: cây thông).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 针叶植物 trong tiếng Việt

cây lá kim (ví dụ: cây thông)

Cách đọc và ghi nhớ 针叶植物

针叶植物 được đọc là zhēn yè zhí wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây lá kim (ví dụ: cây thông)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan