Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
音管
yīn guǎn

ống (của đàn organ)

Cụm từ
音符
yīn fú

nốt (âm nhạc); thành phần ngữ âm của chữ Hán; ký hiệu ngữ âm; chữ ghi âm

Cụm từ
音程
yīn chéng

quãng (âm nhạc)

Cụm từ
音痴
yīn chī

mất cảm nhận âm điệu

Cụm từ
音爆
yīn bào

tiếng nổ siêu thanh

Cụm từ
音波
yīn bō

sóng âm

Cụm từ
音步
yīn bù

nhịp (đơn vị âm tiết trong thơ); nhịp điệu; phân tích nhịp điệu

Cụm từ
音标
yīn biāo

ký hiệu phiên âm

Cụm từ
音乐电视
yīn yuè diàn shì

Music Television MTV

Cụm từ
音乐院
yīn yuè yuàn

nhạc viện; trường cao đẳng âm nhạc

Cụm từ
音乐节
yīn yuè jié

lễ hội âm nhạc

Cụm từ
音乐会
yīn yuè huì

buổi hòa nhạc; LT:場|场[chang3]

Cụm từ
音乐厅
yīn yuè tīng

phòng hòa nhạc; khán phòng

Cụm từ
音乐家
yīn yuè jiā

nhạc sĩ

Cụm từ
音乐学院
yīn yuè xué yuàn

học viện âm nhạc; nhạc viện

Cụm từ
音乐学
yīn yuè xué

âm nhạc học

Cụm từ
音乐剧
yīn yuè jù

(sân khấu, điện ảnh) nhạc kịch

Cụm từ
音乐光碟
yīn yuè guāng dié

đĩa CD nhạc

Cụm từ
音乐之声
Yīn yuè zhī shēng

The Sound of Music, nhạc kịch Broadway (1959) và phim đoạt giải Oscar (1965)

Cụm từ
音乐
yīn yuè

âm nhạc; LT:張|张[zhāng],曲[qǔ],段[duàn]

Cụm từ
音效
yīn xiào

hiệu ứng âm thanh

Cụm từ
音拴
yīn shuān

nút dừng (được sử dụng trên đàn organ để kích hoạt một hàng ống sáo)

Cụm từ
音意合译
yīn yì hé yì

hình thành từ mượn bằng cách chọn một số chữ (hoặc từ) theo nghĩa và số khác theo phiên âm (ví dụ: 冰淇淋[bīng qí lín], 朗姆酒[lǎng mǔ jiǔ], 奶昔[nǎi xī] và 米老鼠[Mǐ Lǎo shǔ])

Cụm từ
音律
yīn lǜ

âm nhạc, âm luật; sự điều chỉnh âm; điều chỉnh tần số

Cụm từ
音带
yīn dài

băng ghi âm

Cụm từ
音容
yīn róng

giọng nói và dung mạo; diện mạo (của ai đó)

Cụm từ
音域
yīn yù

quãng giọng; khoảng âm (âm nhạc)

Cụm từ
音名
yīn míng

tên các nốt trong âm giai (ví dụ: C, D, E hoặc do, re, mi)

Cụm từ
音叉
yīn chā

âm thoa

Cụm từ
音像
yīn xiàng

âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn

Cụm từ