Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
针对針對

zhēn duì

针对 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 针对 trong tiếng Việt

  1. nhắm vào
  2. tập trung vào
  3. nhằm vào hoặc chống lại
  4. để đối phó với
Tra từ liên quan