针刺麻醉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
针刺麻醉
gây tê bằng châm cứu
Giản thể针刺麻醉
Phồn thể針刺麻醉
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng