针
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
针
kim; ghim; mũi tiêm; mũi khâu; LT:根[gen1],支[zhi1]
Giản thể针
Phồn thể針
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng