Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhēn

针 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 针 trong tiếng Việt

kim; ghim; mũi tiêm; mũi khâu; LT:根[gen1],支[zhi1]

Tra từ liên quan