Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nǎi

釢 là gì?

[nǎi] có nghĩa là (cũ) neodymium; neptunium (hóa học).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 釢 trong tiếng Việt

  1. (cũ) neodymium
  2. neptunium (hóa học)

Cách đọc và ghi nhớ 釢

được đọc là nǎi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(cũ) neodymium; neptunium (hóa học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan