针锋相对針鋒相對
针锋相对 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 针锋相对 trong tiếng Việt
đối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng; nghiệp vụ tới đâu, đối sách tới đó
đối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng; nghiệp vụ tới đâu, đối sách tới đó