釜山 Fǔ shān 釜山 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 釜山 trong tiếng Việt Thành phố Busan, tỉnh Gyeongsang Nam 慶尚南道|庆尚南道[Qing4 shang4 nan2 dao4], Hàn Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan