Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
针箍針箍

zhēn gū

针箍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 针箍 trong tiếng Việt

ống đệm ngón tay

Tra từ liên quan