Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
针麻針麻

zhēn má

针麻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 针麻 trong tiếng Việt

gây tê châm cứu

Tra từ liên quan