Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钓竿釣竿

diào gān

钓竿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钓竿 trong tiếng Việt

cần câu cá; LT:根[gen1]

Tra từ liên quan