针孔摄影机針孔攝影機 zhēn kǒng shè yǐng jī 针孔摄影机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 针孔摄影机 trong tiếng Việt máy ảnh lỗ kim (dùng cho gián điệp, nhìn trộm, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan