Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
针具針具

zhēn jù

针具 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 针具 trong tiếng Việt

kim châm cứu; kim tiêm

Tra từ liên quan