针头线脑
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
针头线脑
kim chỉ; dụng cụ may vá; khâu vá; (ví von) việc không quan trọng
Giản thể针头线脑
Phồn thể針頭線腦
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng