针头线脑針頭線腦 zhēn tóu xiàn nǎo 针头线脑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 针头线脑 trong tiếng Việt kim chỉ; dụng cụ may vá; khâu vá; (ví von) việc không quan trọng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan