Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
针灸針灸

zhēn jiǔ

针灸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 针灸 trong tiếng Việt

  1. châm cứu
  2. điều trị hoặc được điều trị bằng châm cứu
Tra từ liên quan