Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
miǎn

biến thể cũ của 沔[mian3]

Từ vựng
求饶
qiú ráo

cầu xin tha thứ

Cụm từ
求锤得锤
qiú chuí dé chuí

(tân ngữ khoảng năm 2017) (tiếng lóng) yêu cầu bằng chứng cho điều mà người ta tin là cáo buộc vô căn cứ nhưng lại được cung cấp chứng cứ không thể chối cãi

Tiếng lóng xã hội
求医癖
qiú yī pǐ

hội chứng Munchausen

Cụm từ
求医
qiú yī

tìm kiếm điều trị y tế; đi khám bác sĩ

Cụm từ
求道于盲
qiú dào yú máng

xem 問道於盲|问道于盲[wen4 dao4 yu2 mang2]

Cụm từ
求购
qiú gòu

tìm mua; đang muốn mua (gì đó)

Cụm từ
求证
qiú zhèng

tìm kiếm chứng cứ; tìm kiếm xác nhận

Cụm từ
求解
qiú jiě

cần giải pháp; tìm cách giải (một phương trình)

Cụm từ
求亲靠友
qiú qīn kào yǒu

dựa vào sự giúp đỡ của người thân và bạn bè

Cụm từ
求亲
qiú qīn

dạm hỏi (cho con trai hoặc con gái); tìm kiếm liên minh hôn nhân

Cụm từ
求职者
qiú zhí zhě

người xin việc

Cụm từ
求职信
qiú zhí xìn

thư xin việc; đơn xin việc

Cụm từ
求职
qiú zhí

tìm việc làm

Cụm từ
求索
qiú suǒ

tìm kiếm gì đó; tìm kiếm; khám phá

Cụm từ
求知欲
qiú zhī yù

khao khát tri thức

Cụm từ
求知
qiú zhī

khát khao kiến thức; ham học

Cụm từ
求田问舍
qiú tián wèn shè

chép: chỉ quan tâm đến việc mua bất động sản (thành ngữ); nghĩa bóng: không có hoài bão cao cả trong cuộc sống

Thành ngữ
求生意志
qiú shēng yì zhì

ý chí sống

Cụm từ
求生
qiú shēng

tìm cách sinh tồn; có ý chí sống

Cụm từ
求爷爷告奶奶
qiú yé ye gào nǎi nai

nghĩa đen: cầu ông nội gọi bà nội (thành ngữ); nghĩa bóng: đi cầu xin sự giúp đỡ

Thành ngữ
求欢
qiú huān

gạ gẫm phụ nữ

Cụm từ
求是
qiú shì

tìm kiếm sự thật

Cụm từ
求教
qiú jiào

xin lời khuyên; tìm kiếm chỉ dạy

Cụm từ
求救
qiú jiù

cầu cứu (khi gặp hoạn nạn hoặc khó khăn)

Cụm từ
求援
qiú yuán

cầu cứu

Cụm từ
求怜经
qiú lián jīng

Kyrie Eleison (phần của thánh lễ Công giáo); Lạy Chúa thương xót chúng con

Cụm từ
求爱
qiú ài

tán tỉnh

Cụm từ
求情告饶
qiú qíng gào ráo

cầu xin tha thứ (thành ngữ)

Thành ngữ
求情
qiú qíng

cầu xin khoan hồng; xin giúp đỡ

Cụm từ