Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一往直前

yī wǎng zhí qián

一往直前 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一往直前 trong tiếng Việt

xem 一往無前|一往无前[yi1 wang3 wu2 qian2]

Tra từ liên quan