一往直前 yī wǎng zhí qián 一往直前 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一往直前 trong tiếng Việt xem 一往無前|一往无前[yi1 wang3 wu2 qian2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan