Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一展身手

yī zhǎn shēn shǒu

一展身手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一展身手 trong tiếng Việt

thể hiện tài năng của một người; thể hiện bản lĩnh

Tra từ liên quan