Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一意孤行

yī yì gū xíng

一意孤行 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一意孤行 trong tiếng Việt

kiên quyết làm theo ý mình (thành ngữ); cứng đầu; theo cách của mình; giáo điều

Tra từ liên quan