Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一席之地

yī xí zhī dì

一席之地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一席之地 trong tiếng Việt

một vị trí (được công nhận); một vai trò để thực hiện; chỗ đứng

Tra từ liên quan