一席之地 yī xí zhī dì 一席之地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一席之地 trong tiếng Việt một vị trí (được công nhận); một vai trò để thực hiện; chỗ đứng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan