Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一年生

yī nián shēng

一年生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一年生 trong tiếng Việt

cây hàng năm (thực vật)

Tra từ liên quan