一房一厅
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
一房一厅
một phòng ngủ và một phòng khách
Giản thể一房一厅
Phồn thể一房一廳
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng