一度
một thời; một lần; đã từng; một lần nọ
một thời; một lần; đã từng; một lần nọ
一度 thường mang nghĩa “một thời”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 一度, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thời hạn một năm (trong hợp đồng hoặc ngân sách)
›一厢情愿yī xiāng qíng yuàntự mình suy nghĩ viển vông
›一年生yī nián shēngcây hàng năm (thực vật)
›一式二份yī shì èr fènthành hai bản giống nhau
›一弹指顷yī tán zhǐ qǐngtrong nháy mắt; trong chớp mắt
›一年多yī nián duōhơn một năm
›一往情深yī wǎng qíng shēngắn bó sâu nặng; tận tụy
›一年四季yī nián sì jìsuốt cả năm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.