一手交钱,一手交货
nghĩa đen: một tay trao tiền, một tay giao hàng (thành ngữ); nghĩa bóng: trả tiền mặt cho thứ mình muốn; giao dịch đơn giản và trực tiếp
nghĩa đen: một tay trao tiền, một tay giao hàng (thành ngữ); nghĩa bóng: trả tiền mặt cho thứ mình muốn; giao dịch đơn giản và trực tiếp
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: ném nghìn lượng vàng trong một lần (thành ngữ); ném tiền không tiếc tay; xa hoa
›一意孤行yī yì gū xíngkiên quyết làm theo ý mình (thành ngữ); cứng đầu; theo cách của mình; giáo điều
›一把眼泪一把鼻涕yī bǎ yǎn lèi yī bǎ bí tìmặt mũi đầm đìa nước mắt (thành ngữ)
›一拍两散yī pāi liǎng sàn(thành ngữ) (vợ chồng hoặc đối tác kinh doanh) chia tay; tách rời
›一拍即合yī pāi jí hénghĩa đen: hoà hợp ngay từ nhịp đầu (thành ngữ); hợp nhau ngay; làm quen nhanh chóng; dễ dàng hoà hợp
›一年被蛇咬十年怕井绳yī nián bèi shé yǎo shí nián pà jǐng shéngmột lần bị rắn cắn, mười năm sợ dây giếng (thành ngữ); nghĩa bóng: một lần bị tổn thương, mười lần cảnh giác
›一成不变yī chéng bù biàn(thành ngữ) bất biến; không thay đổi; như chạm khắc vào đá
›一技之长yī jì zhī chángthành thạo trong một lĩnh vực cụ thể (thành ngữ); kỹ năng trong một lĩnh vực chuyên môn (thành ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.